






![]() | Hôm nay | 263 |
![]() | Hôm qua | 359 |
![]() | Tất cả | 107700 |
|
Định dạng : |
Interchangeable lens camera |
|
Độ phân giải tối đa : |
3072 x 2048 |
|
Độ phân giải : |
2048 x 1360, 1536 x 1024 |
|
Tỷ lệ ảnh (rộng : cao) : |
3:2 |
|
Số điểm ảnh : |
6.3 million |
|
Sensor photo detector : |
6.3 million |
|
Kích thước bộ cảm ứng : |
22.7 x 15.1 mm (3.42 cm²) |
|
Mật độ điểm ảnh : |
1.8 MP/cm² |
|
Loại cảm ứng : |
CMOS |
|
Hãng sản xuất bộ cảm ứng : |
Canon |
|
ISO rating : |
100, 200, 400, 800, 1000 |
|
Digital zoom : |
Không |
|
Image stabilization : |
Không |
|
Auto Focus : |
Multi-BASIS TTL, 3 focus points |
|
Manual Focus : |
Có |
|
White balance override : |
5 positions & manual preset |
|
Min shutter : |
30 sec |
|
Max shutter : |
1/4000 sec |
|
Built-in Flash : |
Có, pop-up |
|
Flash range : |
12 m (ISO 100) |
|
External flash : |
Có, hot-shoe & sync |
|
Chế độ Flash : |
Auto, On, Red-eye reduction, Off |
|
Exposure compensation : |
-2 to +2 EV in 1/3 EV or 1/2 EV steps |
|
Metering : |
35 area eval, center weighted, partial |
|
Aperture priority : |
Có |
|
Shutter priority : |
Có |
|
Focal length multiplier : |
1.6 |
|
Lens thread : |
Canon EOS EF mount |
|
Continuous Drive : |
Có, 3 fps max 8 images |
|
Movie Clips : |
Không |
|
Remote control : |
Có, N3 connector |
|
Self-timer : |
Có, 10 sec |
|
Timelapse recording : |
Có, by USB cable và PC |
|
Orientation sensor : |
Không |
|
Kiểu lưu trữ : |
Compact Flash (Type I or II) |
|
Bộ nhớ kèm theo : |
16 MB CompactFlash |
|
Chế độ không nén : |
Có, RAW |
|
Các cấp chất lượng ảnh : |
Fine, Normal |
|
Viewfinder : |
Optical (Pentaprism, 95% coverage, 0.88x magnification) |
|
LCD : |
1.8 " |
|
Live View : |
Không |
|
USB : |
USB 1.0 (1.5Mbit/sec) |
|
HDMI : |
Không |
|
Wireless : |
Không |
|
Có chứng nhận thân thiện môi trường : |
Không |
|
Pin : |
Canon 1100mAh Li-Ion & Double Charger |
|
Trọng lượng : |
855 g (30.2 oz) |
|
Kích thước : |
150 x 107 x 75 mm (5.9 x 4.2 x 3 in) |